gót giày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cao ở phía sau đế giày: Là bộ phận của đế giày, dép, ủng được thiết kế nâng cao hơn so với phần mũi giày, nằm ở vị trí tiếp xúc với gót chân người đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc giày này có gót giày quá cao, đi không thoải mái.
- Cô ấy thích những đôi giày có gót giày màu đỏ.
- Gót giày của đôi bốt đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
"đập gót giày": hành động dùng phần gót giày để gõ xuống sàn tạo thành tiếng động, thường trong một số điệu nhảy hoặc để thu hút sự chú ý.
- Vũ công flamenco đập gót giày theo nhịp trống một cách mạnh mẽ.
"gõ gót giày": hành động nhẹ nhàng hơn, thường chỉ việc gõ nhẹ phần gót giày xuống mặt đất.
- Cậu bé gõ gót giày vào bậc thềm để làm rơi bụi đất.
Biến thể và từ gần giống
- Gót chân (danh từ): phần sau của bàn chân, nơi tiếp xúc với gót giày.
- Đế giày (danh từ): toàn bộ phần đáy của giày, trong đó gót giày là một bộ phận.
- Guốc (danh từ): một loại giày, dép thường có gót giày bằng gỗ hoặc nhựa cứng, cao và liền khối.
Từ đồng nghĩa
- Phần gót: cách nói ngắn gọn, thân mật hơn để chỉ gót giày.
- Gót: (trong ngữ cảnh cụ thể) có thể dùng thay cho gót giày.
Thành ngữ liên quan
"Dẫm lên gót nhau": (thành ngữ) theo sát, đuổi theo ngay phía sau; hoặc chỉ sự đông đúc, chen lấn.
- Đoàn người biểu tình dẫm lên gót nhau tiến về phía trung tâm thành phố.
"Quay gót": (thành ngữ) quay người lại để rời đi, thường thể hiện sự từ bỏ hoặc thất vọng.
- Sau khi nghe tin, anh ta quay gót bỏ đi mà không nói một lời.
- Phần cao ở phía sau đế giày.